Online Dictionary

thì thầm Giải thích

thì thầm tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@thì thầm
* verb
- to whisper

thì thầm tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thì thầm
- Nh. Thì thào.

thì thầm tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thì|thầm
Inter: -see » -

  • Inter: like-entry » thì thào|thì thào


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P


Category: Thể loại:Từ láy tiếng Việt -
Translation: fr » thì thầm