Online Dictionary

thì giờ Giải thích

thì giờ tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@thì giờ
* noun
- time

thì giờ tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thì giờ
- Thời gian nói về mặt giá trị đối với con người : Dùng thì giờ cho hợp lý ; Bỏ phí thì giờ ; Giết thì giờ.

thì giờ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thì|giờ
Inter: -noun » -
thì giờ

  1. Thời gian nói về mặt giá trị đối với con người.
  2. : Dùng thì giờ cho hợp lý.
  3. : Bỏ phí thì giờ.
  4. : Giết thì giờ.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » thì giờ
Translation: ko » thì giờ
Translation: li » thì giờ
Translation: mg » thì giờ
Translation: zh » thì giờ