Online Dictionary

sở hữu Giải thích

sở hữu tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@sở hữu
* verb
- to own, to hold

sở hữu tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@sở hữu
- tt (H. hữu: có) Thuộc về mình: Những tư liệu sản xuất đều thuộc quyền sở hữu chung của nhân dân (Trg-chinh).

sở hữu tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » sở|hữu
Inter: -etym » -
:Hữu: có
Inter: -adj » -
sở hữu

  1. Thuộc về mình.
  2. : Những tư liệu sản xuất đều thuộc quyền sở hữu chung của nhân dân (Category: w - :Trường Chinh|Trường Chinh)


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Tính từ tiếng Việt -
Translation: en » sở hữu
Translation: fr » sở hữu
Translation: ko » sở hữu
Translation: li » sở hữu
Translation: lo » sở hữu
Translation: mg » sở hữu
Translation: nl » sở hữu
Translation: zh » sở hữu