Online Dictionary

số hiệu Giải thích

số hiệu tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@số hiệu
- Number sign

số hiệu tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@số hiệu
- (toán) Số chỉ vị trí của một vật trong các vật khác đồng loại.
- Dấu ghi bằng chữ số học.

số hiệu tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » số|hiệu
Inter: -dfn » -
số hiệu

  1. Inter: term » Toán học Số chỉ vị trí của một vật trong các vật khác đồng loại.
  2. Dấu ghi bằng chữ số học.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P


Category: Thể loại:Toán học -
Translation: zh » số hiệu