Online Dictionary

số hữu tỉ Giải thích

số hữu tỉ tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@số hữu tỉ
- (toán học) Rational number

số hữu tỉ tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@số hữu tỉ
- (toán) Từ chung chỉ một số nguyên hay một phân số.

số hữu tỉ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Category: Hình - :Set of real numbers (diagram).svg|thumb|số hữu tỉ
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » số|hữu|tỉ
Inter: -noun » -
số hữu tỉ

  1. Inter: term » Toán học Từ chung chỉ một số nguyên hay một phân số.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P
Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Category: Thể loại:Toán học -
Translation: fr » số hữu tỉ
Translation: ko » số hữu tỉ
Translation: lo » số hữu tỉ