Online Dictionary

số hạng Giải thích

số hạng tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@số hạng
* noun
- term

số hạng tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@số hạng
- (toán) Một trong các lượng tạo thành một tổng số, một phân số hay một tỉ số.

số hạng tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » số|hạng
Inter: -noun » -
số hạng

  1. Inter: term » Toán học Một trong các lượng tạo thành một tổng số, một phân số hay một tỉ số.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Category: Thể loại:Toán học -
Translation: fr » số hạng
Translation: ko » số hạng
Translation: li » số hạng