Online Dictionary

sơ học Giải thích

sơ học tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@sơ học
- (từ cũ) Elementary education

số học tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@số học
* noun
- arithmetics

sơ học tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@sơ học
- Bậc học mới bắt đầu (cũ).

số học tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@số học
- d. Ngành toán học chuyên nghiên cứu tính chất của các số và các phép tính về các số.

số học tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » số|học
Inter: -paro » -
:* sơ học
Inter: -noun » -
số học

  1. Ngành toán học chuyên nghiên cứu tính chất của các số và các phép tính về các số.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » số học
Translation: ja » số học
Translation: ko » số học
Translation: zh » số học

sơ học tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » sơ|học
Inter: -paro » -
:* số học
Inter: -noun » -
sơ học

  1. Bậc học mới bắt đầu (cũ).


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » sơ học
Translation: ko » sơ học
Translation: zh » sơ học