Online Dictionary

sò huyết Giải thích

sò huyết tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@sò huyết
- Loài sò có chất nước đỏ như máu.

sò huyết tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » sò|huyết
Inter: -dfn » -
sò huyết

  1. Loài sò có chất nước đỏ như máu.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P