Online Dictionary

gia khách Giải thích

gia khách tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@gia khách
- d. 1. Khách của nhà. 2. Gia nô lớp trên trong các gia đình phong kiến thời Lý - Trần.

gia khách tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » gia|khách
Inter: -noun » -
gia khách

  1. Khách của nhà.
  2. Gia nô lớp trên trong các gia đình phong kiến thời Lý - Trần.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -