Online Dictionary

gia kế Giải thích

gia kế tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@gia kế
- d. Cách thức làm ăn để mưu sống trong nhà.

gia kế tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » gia|kế
Inter: -noun » -
gia kế

  1. Cách thức làm ăn để mưu sống trong nhà.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -