Online Dictionary

gia hương Giải thích

gia hương tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@gia hương
- Native place, native land

gia hương tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@gia hương
- d. Quê quán, nơi sinh trưởng.

@gia hương
- Nhà và làng, tức quê nhà

gia hương tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » gia|hương
Inter: -paro » -
:* [[]]
Inter: -noun » -
gia hương

  1. Quê quán, nơi sinh trưởng.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » gia hương
Translation: ko » gia hương
Translation: zh » gia hương