Online Dictionary

gia hào Giải thích

gia hào tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@gia hào
- đồ nhắm ngon

gia hào tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » gia|hào
Inter: -dfn » -
gia hào

  1. Đồ nhắm ngon.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P


Translation: zh » gia hào