Online Dictionary

gia giáo Giải thích

gia giáo tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@gia giáo
- Family education, family breeding
=Con nhà gia giáo+a person with a good fammily breeding

gia giáo tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@gia giáo
- Giáo dục; phép tắc trong gia đình.

gia giáo tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » gia|giáo
Inter: -noun » -
gia giáo

  1. Giáo dục; phép tắc trong gia đình.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » gia giáo
Translation: ko » gia giáo
Translation: mg » gia giáo
Translation: zh » gia giáo