Online Dictionary

gia chính Giải thích

gia chính tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@gia chính
- (cũng nói gia chánh) Household affairs, household chores; domestic arts

gia chính tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@gia chính
- Công việc làm ăn, coi sóc trong nhà.

gia chính tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » gia|chính
Inter: -noun » -
gia chính

  1. Công việc làm ăn, coi sóc trong nhà.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » gia chính
Translation: ko » gia chính
Translation: mg » gia chính
Translation: zh » gia chính