Online Dictionary

gia cầm Giải thích

gia cầm tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@gia cầm
- Domestic fowls, poultry

gia cầm tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@gia cầm
- Loài chim nuôi trong nhà như gà, vịt, ngan, ngỗng, chim câu, v.v...

gia cầm tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » gia|cầm
Inter: -noun » -
gia cầm

  1. Loài chim nuôi trong nhà như gà, vịt, ngan, ngỗng, chim câu, v. v.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » gia cầm
Translation: ko » gia cầm
Translation: mg » gia cầm
Translation: zh » gia cầm