Online Dictionary

gia cư Giải thích

gia cư tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@gia cư
- (từ cũ; nghĩa cũ) Abode
=Sống vô gia cư, chết vô địa táng+Abodeless when alive, graveless when dead

gia cư tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@gia cư
- Nhà ở (cũ).

gia cư tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » gia|cư
Inter: -noun » -
gia cư

  1. Nhà ở (cũ).


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » gia cư
Translation: ko » gia cư