Online Dictionary

gia biến Giải thích

gia biến tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@gia biến
- Family mishap, family misfortune

gia biến tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@gia biến
- Việc rủi ro bất thường xảy ra trong nhà.

@gia biến
- Tai biến của gia đình

gia biến tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » gia|biến
Inter: -paro » -
:* [[]]
Inter: -noun » -
gia biến

  1. Việc rủi ro bất thường xảy ra trong nhà.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » gia biến
Translation: ko » gia biến
Translation: zh » gia biến