Online Dictionary

gia bộc Giải thích

gia bộc tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@gia bộc
- (từ cũ; nghĩa cũ) House servant

gia bộc tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@gia bộc
- Người đầy tớ trong nhà, dưới chế độ cũ.

gia bộc tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » gia|bộc
Inter: -dfn » -
gia bộc

  1. Người đầy tớ trong nhà, dưới chế độ cũ.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P


Translation: zh » gia bộc