Online Dictionary

gia bảo Giải thích

gia bảo tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@gia bảo
- Heirloom (some valuable thing like a jewel, weapon...)

gia bảo tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@gia bảo
- d. Của quý trong nhà, thường do ông cha để lại.

gia bảo tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » gia|bảo
Inter: -noun » -
gia bảo

  1. Của quý trong nhà, thường do ông cha để lại.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » gia bảo
Translation: ko » gia bảo