Online Dictionary

giả cách Giải thích

giả cách tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@giả cách
- như giả bộ
=Giả cách điên+To sham madness

giả cách tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@giả cách
- Cg. Giả đò, giả tảng. Làm ra bộ như là: Giả cách điên.

giả cách tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » giả|cách
Inter: -verb » -
giả cách

  1. giả tảng. Làm ra bộ như là.
  2. : Giả cách điên.


Inter: -trans » -
Inter: -syn » -
  • giả đò


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Động từ tiếng Việt -
Translation: fr » giả cách