Online Dictionary

giá buốt Giải thích

giá buốt tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@giá buốt
* adjective
-biting cold

giá buốt tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@giá buốt
- t. Giá lạnh đến mức như thấm sâu vào tận xương. Đêm đông giá buốt.

giá buốt tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » giá|buốt
Inter: -adj » -
giá buốt

  1. Giá lạnh đến mức như thấm sâu vào tận xương. Đêm đông giá buốt.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Tính từ tiếng Việt -