Online Dictionary

già lam Giải thích

già lam tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@già lam
* noun
- pagoda

già lam tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@già lam
- dt., cũ, cổ 1. Chùa. 2. Nhà sư.

già lam tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » già|lam
Inter: -noun » -
già lam

  1. Cũ, cổ.
  2. Chùa.
  3. Nhà sư.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » già lam
Translation: ko » già lam
Translation: li » già lam
Translation: zh » già lam