Online Dictionary

già câng Giải thích

già câng tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@già câng
- như già cấc

già câng tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@già câng
- Nh. Già cấc.

già câng tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » già|câng
Inter: -see » -

  • Inter: like-entry » già cấc|Già cấc


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P