Online Dictionary

expeditor Giải thích

expeditor tại English => Vietnamese (Anh Việt ) Của Giải thích:

@expeditor
- xem expedite

expeditor tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -eng » -
Inter: -noun » -
expeditor

  1. Inter: see-entry » expedite|expedite


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Anh -
Translation: en » expeditor
Translation: mg » expeditor
Translation: pl » expeditor
Translation: ru » expeditor
Translation: zh » expeditor