Online Dictionary

can ke Giải thích

can ke tại Vietnamese => English Của Giải thích:

geləu]['dɑ:sı]['dɑ:k

cặn kẽ tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@cặn kẽ
* adj
- Careful, detailed, minute
=hiểu cặn kẽ+to understand every detail

cặn kẽ tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@cặn kẽ
- tt, trgt. Kĩ lưỡng, từng li từng tí: Dặn dò cặn kẽ; Lời dạy bảo cặn kẽ.

cặn kẽ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » cặn|kẽ
Inter: -adj » -
cặn kẽ

  • Xem dưới đây


Inter: -adv » -
cặn kẽ trgt.
  1. Kĩ lưỡng, từng li từng tí.
  2. : Dặn dò cặn kẽ.
  3. : Lời dạy bảo cặn kẽ.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Tính từ tiếng Việt -
Category: Thể loại:Phó từ tiếng Việt -
Translation: fr » cặn kẽ
Translation: zh » cặn kẽ