Online Dictionary

can cớ Giải thích

can cớ tại Vietnamese => English Của Giải thích:

ə]['dæŋkəu][dæŋks]['dænlı]['dænlı][dæn]['dænə]['dænəlı]['dænəlz]['dænə'maıə]['d

căn cơ tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@căn cơ
* noun
- Sure means of livelihood
=cái nghề buôn thúng bán bưng không có căn cơ+hawking is no sure means of livelihood
* adj
- Thrifty with an eye to building a bigger capital
=làm ăn căn cơ+to do business thriftily with an eye to building a bigger capital

căn cớ tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@căn cớ
- Reason, ground
=Không có căn cớ gì+Without any reason,groundless

cắn cỏ tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@cắn cỏ
- To beseech, to implore plaintively

Căn Co tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@Căn Co
- (xã) h. Sìn Hồ, t. Lai Châu

căn cơ tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@căn cơ
- I. dt. Nền tảng, cơ sở vững chắc: Nhà ấy làm ăn có căn cơ. II. tt. Biết lo toan, chắt chiu để gây dựng vốn, tạo tiền đề làm ăn vững chắc: làm ăn căn cơ một con người căn cơ tính nết căn cơ.

cắn cỏ tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@cắn cỏ
- đgt. x. Cắn rơm cắn cỏ.

căn cơ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » căn|cơ
Inter: -paro » -
:* Căn Co
:* cắn cỏ
Inter: -noun » -
căn cơ

  1. Nền tảng, cơ sở vững chắc.
  2. : Nhà ấy làm ăn có căn cơ.


Inter: -adj » -
căn cơ
  1. Biết lo toan, chắt chiu để gây dựng vốn, tạo tiền đề làm ăn vững chắc.
  2. : Làm ăn căn cơ.
  3. : Một con người căn cơ.
  4. : Tính nết căn cơ.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Category: Thể loại:Tính từ tiếng Việt -
Translation: zh » căn cơ

cắn cỏ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » cắn|cỏ
Inter: -paro » -
:* căn cơ
:* Căn Co
Inter: -verb » -
cắn cỏ

  1. Inter: see-entry » Cắn rơm cắn cỏ|Cắn rơm cắn cỏ


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P
Category: Thể loại:Động từ tiếng Việt -

Căn Co tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » Căn|Co
Inter: -paro » -
:* căn cơ
:* cắn cỏ
Inter: -place » -
Căn Co

  1. Một xã thuộc huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P
Category: Thể loại:Địa danh tiếng Việt -