Online Dictionary

can án Giải thích

can án tại Vietnamese => English Của Giải thích:

ɑ:nəl][dɑ:nd]['dɑ:nəl][dɔ'nel]['dɑ:n

can án tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » can|án
Inter: -verb » -
can án

  1. Phạm vào tội trạng, bị kết án.
  2. : Can án nhiều lần .
  3. : Năm xưa can án đày đi (Category: w - :Lục Vân Tiên|Lục Vân Tiên)


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Động từ tiếng Việt -
Translation: fr » can án
Translation: li » can án
Translation: zh » can án