Online Dictionary

căn nguyên Giải thích

căn nguyên tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@căn nguyên
* noun
- Origin
=tìm ra căn nguyên của bệnh+to find the origin of a disease

căn nguyên tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@căn nguyên
- dt. (H. căn: gốc rễ; nguyên: nguồn) Nguồn gốc của sự việc: Giả hình nam tử, ai tường căn nguyên (QÂTK).

căn nguyên tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -etym » -
:# Category: căn - :|Căn: gốc rễ; Category: nguyên: - nguồn
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » căn|nguyên
Inter: -noun » -
căn nguyên

  1. (xem từ nguyên 1) Nguồn gốc của sự việc.
  2. : Giả hình nam tử, ai tường căn nguyên (Inter: unknownAuthor » QÂTK)


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » căn nguyên
Translation: ja » căn nguyên
Translation: ko » căn nguyên
Translation: zh » căn nguyên