Online Dictionary

căn hộ Giải thích

căn hộ tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@căn hộ
* noun
- Flat, apartment

Cán Hồ tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@Cán Hồ
- (xã) h. Bắc Hà, t. Lào Cai

Cán Hồ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » Cán|Hồ
Inter: -place » -
Cán Hồ

  1. Một xã thuộc huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai, Việt Nam.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P
Category: Thể loại:Địa danh tiếng Việt -

căn hộ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » căn|hộ
Inter: -noun » -
căn hộ

  1. Đơn vị sinh sống, dành cho một hộ gia đình, trong tòa nhà chung cư.


Inter: -trans » -
Inter: đầ » u
  • Inter: en » g: flat Inter: term » Anh, apartment Inter: term » Mỹ
  • Inter: fr » a: appartement


Inter: giữ » a
  • Inter: sp » a: apartamento {{m}}

  • Inter: cuố » i
    Inter: -rel » -
    • căn phòng


    Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
    Translation: en » căn hộ
    Translation: fr » căn hộ
    Translation: ko » căn hộ