Online Dictionary

cân não Giải thích

cân não tại Vietnamese => English Của Giải thích:

['hæmbəgə]['hæmbələn]['hæmblıt]['hæmblıtɔn]['hæmblı]['hæmblın]['hæmblı]['hæmb'rekt]['hæmb'rık]['hæmb'raıt]['hæmbr

cân não tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@cân não
- tt. (H. cân: gân; não: óc) Có tác động đến tinh thần: Cuộc chiến tranh cân não.

cân não tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » cân|não
Inter: -etym » -
:Cân: gân; não: óc
Inter: -adj » -
cân não

  1. Có tác động đến tinh thần.
  2. : Cuộc chiến tranh cân não.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Tính từ tiếng Việt -
Translation: fr » cân não
Translation: ko » cân não